Từ điển công nghệ giấy cập nhật, tiếng Anh- Việt- Hoa ( kèm phiên âm) ,.


– papermaking technology: công nghệ sản xuất giấy造纸技术 ( zao\ zhi v ji \ shu \): Tạo chỉ kỹ thuật

-Polime聚合物(Ju\ he/ wu\) Tụ hợp vật

-Emulsion: Nhũ hoá乳化(Ru v hua \) Nhũ hoá

-Emulsion time: Thời gian Nhũ hoá乳化时间(Ru v hua\ shi /jian -) : Nhũ hoá thời gian

-Emulsifier : Chất nhũ hoá乳化剂(Ru v hua\ ji v) Nhũ hoá tễ

-PAC聚合物化氯(Ju\ he/ wu\) Tụ hợp vật hoá lục

Gửi phản hồi

Mời bạn điền thông tin vào ô dưới đây hoặc kích vào một biểu tượng để đăng nhập:

WordPress.com Logo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản WordPress.com Log Out / Thay đổi )

Twitter picture

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Twitter Log Out / Thay đổi )

Facebook photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Facebook Log Out / Thay đổi )

Google+ photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Google+ Log Out / Thay đổi )

Connecting to %s