– papermaking technology: công nghệ sản xuất giấy造纸技术 ( zao\ zhi v ji \ shu \): Tạo chỉ kỹ thuật

-Polime聚合物(Ju\ he/ wu\) Tụ hợp vật

-Emulsion: Nhũ hoá乳化(Ru v hua \) Nhũ hoá

-Emulsion time: Thời gian Nhũ hoá乳化时间(Ru v hua\ shi /jian -) : Nhũ hoá thời gian

-Emulsifier : Chất nhũ hoá乳化剂(Ru v hua\ ji v) Nhũ hoá tễ

-PAC聚合物化氯(Ju\ he/ wu\) Tụ hợp vật hoá lục

Advertisements