Từ điển công nghệ giấy cập nhật, tiếng Anh- Việt- Hoa ( kèm phiên âm).


-Papermaking technology:  Công nghệ sản xuất giấy 造纸技术 ( zao\ zhi v ji \ shu \ ): Tạo chỉ kỹ thuật

-Kenaf: Cây đay 红麻(Hong v ma-):Hồng ma

-Core: Lõi 核心(He xin)

-Kenaf root: Gốc đay 麻根(Mo – gen – ): Ma căn

-Stalk: Thân cây 茎 (Jing-): Hành

-Stalk: Thân đã bóc vỏ (秸秆): Kiết cán

-Crushing: Crushing 粉碎 (Fen – sui \) : Phân toái

-Chip: Miếng, mảnh 芯片 (Xin- pian\): Tâm phiến

-Boiling water: Nước sôi 沸腾之水 (Fei\ teng/ zhi- shui v): Phí đằng chi thuỷ

Gửi phản hồi

Mời bạn điền thông tin vào ô dưới đây hoặc kích vào một biểu tượng để đăng nhập:

WordPress.com Logo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản WordPress.com Log Out / Thay đổi )

Twitter picture

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Twitter Log Out / Thay đổi )

Facebook photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Facebook Log Out / Thay đổi )

Google+ photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Google+ Log Out / Thay đổi )

Connecting to %s