Từ điển công nghệ giấy cập nhật, tiếng Anh- Việt- Hoa ( kèm phiên âm).


-pulp: bột 浆  jiang –

-paper: giấy 纸   zhi v

-white water : nước trắng 白 水 bai v shui v

– fresh water: nước sạch 清水 qing – shui v

-papermachine : máy xeo 纸机 zhi v jiang –

-hydraulic : thuỷ lực  水力 shui v li \

-chest: bể chứa 池 chi /

2 comments

Gửi phản hồi

Mời bạn điền thông tin vào ô dưới đây hoặc kích vào một biểu tượng để đăng nhập:

WordPress.com Logo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản WordPress.com Log Out / Thay đổi )

Twitter picture

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Twitter Log Out / Thay đổi )

Facebook photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Facebook Log Out / Thay đổi )

Google+ photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Google+ Log Out / Thay đổi )

Connecting to %s